vảy cá

  1. écaille de poisson
  2. (med.) taie (à l'oeil)
  3. (med.) ichtyose

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vảy cá"

Proverbs and Idioms

vảy cá
Cô bé nhặt một chiếc vảy cá lấp lánh trên bãi biển.